Bạn đang cần thuê kho xưởng gần TP.HCM và muốn biết giá bao nhiêu một m² để lập ngân sách? Đây là câu hỏi đầu tiên của hầu hết doanh nghiệp, nhưng cũng là câu hỏi khó trả lời bằng một con số duy nhất.
Cùng một khu vực, giá thuê có thể chênh đáng kể tùy vị trí, chất lượng công trình, diện tích và thời hạn hợp đồng. Bài viết này giúp bạn hiểu cách tính giá, nắm mặt bằng tham khảo theo khu vực và biết những khoản chi phí dễ bị bỏ sót trước khi ký hợp đồng.
Giá thuê kho xưởng thường được tính như thế nào?
Trên thị trường phía Nam, giá thuê kho xưởng thường được niêm yết theo USD/m²/tháng. Một số tin rao nhỏ lẻ, nhất là ngoài khu công nghiệp, lại ghi theo VNĐ/m² hoặc tổng tiền thuê mỗi tháng.
Công thức cơ bản rất đơn giản: Tiền thuê tháng = Đơn giá × Diện tích thuê
Ví dụ minh họa: nếu một xưởng 1.000 m² có đơn giá 4,5 USD/m²/tháng, tiền thuê gốc là 4.500 USD mỗi tháng. Con số này chỉ để bạn hình dung cách tính, không phải báo giá thực tế.
Hãy hỏi rõ đơn giá đã gồm hay chưa gồm VAT, phí quản lý và điện nước. Nhiều doanh nghiệp so sánh hai bảng giá mà không nhận ra mỗi bên tính theo một cách.
Mặt bằng giá thuê kho xưởng quanh TP.HCM
Dưới đây là khoảng giá tham khảo tổng hợp từ tin rao và tài liệu của các đơn vị môi giới, cập nhật trong năm 2026. Đây không phải báo giá chính thức và thay đổi theo từng dự án, từng thời điểm.
|
Khu vực |
Khoảng giá tham khảo (USD/m²/tháng) |
|
Củ Chi (TP.HCM) |
khoảng 3 – 4,5 |
|
Bình Dương (cũ) |
khoảng 4 – 7 |
|
Đồng Nai |
khoảng 3 – 6 |
|
Long An |
khoảng 3,5 – 6 |
|
Tây Ninh |
khoảng 2,5 – 4 |
Khoảng giá khá rộng vì nó gộp nhiều phân khúc. Kho xưởng xa trung tâm hoặc ngoài khu công nghiệp thường ở mức thấp hơn. Xưởng xây mới, đạt chuẩn, nằm trong khu công nghiệp có hạ tầng tốt thường ở mức cao hơn.
Cần lưu ý thêm: sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính, nhiều tin rao ghi “Bình Dương cũ” nhưng nay thuộc TP.HCM. Khi tìm kiếm, bạn nên đối chiếu địa chỉ cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên tỉnh.
Vì sao cùng khu vực nhưng giá thuê chênh nhau?
Vị trí và kết nối. Khoảng cách đến TP.HCM, cảng, sân bay và các trục giao thông chính ảnh hưởng rõ đến giá. Kho phục vụ phân phối nội đô thường đắt hơn kho chỉ dùng để lưu trữ.
Trong hay ngoài khu công nghiệp. Trong khu công nghiệp, bạn thường có hạ tầng đồng bộ, an ninh và pháp lý rõ ràng hơn, đổi lại giá cao hơn. Ngoài khu công nghiệp có thể rẻ hơn nhưng cần kiểm tra kỹ ngành nghề được phép hoạt động.
Chất lượng công trình. Chiều cao kho, tải trọng sàn, điện 3 pha, sân bãi container và hệ thống PCCC đều là yếu tố định giá. Xưởng cũ, thiếu hạng mục thường rẻ hơn nhưng có thể tốn thêm chi phí cải tạo.
Diện tích và thời hạn thuê. Thuê diện tích lớn, hợp đồng dài thường có dư địa thương lượng tốt hơn. Thuê ngắn hạn, diện tích nhỏ thường kém linh hoạt về giá.
Mức độ sẵn sàng. Xưởng bàn giao ngay khác với xưởng xây theo yêu cầu (BTS). Chi phí và thời gian chờ đều khác nhau.
Chi phí ngoài giá thuê doanh nghiệp cần dự trù
Giá thuê trên tin rao mới chỉ là một phần của tổng chi phí. Trước khi chốt, hãy hỏi rõ các khoản sau:
-
Tiền đặt cọc: số tháng cọc khác nhau tùy chủ cho thuê và dự án.
-
VAT: nhiều báo giá ghi “chưa VAT”.
-
Phí quản lý và dịch vụ: vệ sinh, bảo vệ, hạ tầng chung.
-
Điện, nước, xử lý nước thải: thường tính riêng theo mức sử dụng.
-
Chi phí PCCC, bảo hiểm, bảo trì: xác định bên nào chịu trách nhiệm.
-
Chi phí cải tạo, lắp đặt: nếu cần điều chỉnh xưởng cho dây chuyền hoặc hệ thống kệ.
Cộng đủ các khoản này mới cho bạn con số thực khi so sánh giữa các phương án.
Cách thuê kho xưởng đúng nhu cầu, tránh tốn tiền oan
Xác định nhu cầu trước khi đi xem. Bạn cần kho lưu trữ, xưởng sản xuất hay trung tâm phân phối? Diện tích, chiều cao, tải trọng sàn và số xe container ra vào mỗi ngày quyết định loại kho phù hợp.
Kiểm tra pháp lý và PCCC. Xưởng giá rẻ nhưng thiếu hồ sơ PCCC hoặc không phù hợp ngành nghề đăng ký có thể khiến bạn bị đình trệ hoạt động. Hãy yêu cầu xem giấy tờ liên quan và xác nhận với đơn vị có thẩm quyền khi cần.
So sánh ít nhất 3 phương án. Đặt các phương án cạnh nhau theo cùng tiêu chí: đơn giá, tổng chi phí, vị trí, chất lượng, thời gian bàn giao.
Đọc kỹ hợp đồng. Chú ý thời hạn, điều khoản tăng giá, quyền gia hạn, trách nhiệm sửa chữa và điều kiện chấm dứt sớm.
Đi xem thực tế. Đường vào cho xe tải, nền sàn, mái, thoát nước và điều kiện mùa mưa chỉ nhìn rõ khi bạn có mặt.
Câu hỏi thường gặp
Thuê kho xưởng gần TP.HCM giá bao nhiêu một m²?
Mức giá phụ thuộc khu vực, vị trí và chất lượng kho xưởng, thường được niêm yết bằng USD/m²/tháng. Bảng ở trên cho khoảng tham khảo, còn báo giá chính xác cần hỏi trực tiếp chủ cho thuê.
Giá thuê đã bao gồm VAT và phí quản lý chưa?
Không phải lúc nào cũng có. Nhiều báo giá ghi “chưa VAT”, và phí quản lý, điện nước thường tính riêng. Hãy yêu cầu bảng chi phí đầy đủ bằng văn bản.
Thuê trong hay ngoài khu công nghiệp thì tốt hơn?
Không có đáp án chung. Trong khu công nghiệp thường thuận lợi về hạ tầng và pháp lý, còn ngoài khu công nghiệp có thể linh hoạt về giá. Bạn nên chọn theo ngành nghề và quy mô hoạt động.
Tìm thuê kho xưởng phù hợp cùng Bazaland
Bảng giá chỉ giúp bạn định hướng. Để biết một kho xưởng cụ thể có phù hợp hay không, bạn cần thông tin cập nhật về giá, pháp lý, tình trạng bàn giao và khả năng đáp ứng ngành nghề.
Bazaland – Cộng đồng BĐS công nghiệp kết nối doanh nghiệp có nhu cầu thuê kho xưởng với chủ kho, chủ đầu tư và đơn vị cho thuê trên toàn quốc. Hãy mô tả nhu cầu của bạn về khu vực, diện tích và ngân sách, đội ngũ Bazaland sẽ hỗ trợ tìm phương án phù hợp.
📞 Hotline: 0978 000 315 | 🌐 bazaland.com